DỊCH VỤ

Bảng giá cước sử dụng dịch vụ FiberVNN từ ngày 06/07/2017

I-Dịch vụ FiberVNN:

1-Khách hàng là các Quán Net:

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước hàng tháng  (đồng- Chưa VAT)

Giá cước thanh toán một lần (đồng- Chưa VAT)

Gói 3 tháng

Gói 6 tháng

Gói 12 tháng

Gói 18 tháng

Gói 24 tháng

1

N40

40 Mbps/40 Mbps

Không cam kết

600,000

1,662,000

3,024,000

5,760,000

8,100,000

10,080,000

2

FiberNet

60 Mbps/60 Mbps

1Mbps/1Mbps

800,000

2,160,000

4,032,000

7,680,000

10,800,000

13,440,000

3

NCK60_1,5M

60 Mbps

1536Kpbs

     2,500,000

6,750,000

12,600,000

24,000,000

33,750,000

42,000,000

*Khách hàng được cấp 01 IP động

2-Khách hàng  cá nhân:

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước hàng tháng  (đồng- Chưa VAT)

Giá cước thanh toán một lần (đồng- Chưa VAT)

Gói 3 tháng

Gói 6 tháng

Gói 12 tháng

Gói 18 tháng

Gói 24 tháng

1

F10

10Mbps/10Mbps

Không cam kết

150,000

405,000

756,000

1,440,000

2,025,000

2,520,000

2

Fiber16

16Mbps/16Mbps

Không cam kết

170,000

459,000

856,800

1,632,000

2,295,000

2,856,000

3

Fiber 20

20Mbps/20Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

190,000

513,000

957,600

1,824,000

2,565,000

3,192,000

4

Fiber 24

24Mbps/24Mbps

Không cam kết

200,000

540,000

1,008,000

1,920,000

2,700,000

3,360,000

5

Fiber 30

30Mbps/30Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

230,000

621,000

1,159,200

2,208,000

3,105,000

3,864,000

6

Fiber 36

36Mbps/36Mbps

Không cam kết

300,000

810.000

1.512.000

2.880.000

4.050.000

5.040.000

7

Fiber 40

40Mbps/40Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

340,000

918,000

1,713,600

3,264,000

4,590,000

5,712,000

*Khách hàng được cấp 01 IP động

 

3- Khách hàng Doanh nghiệp

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước hàng tháng  (đồng- Chưa VAT)

Giá cước thanh toán một lần (đồng- Chưa VAT)

Gói 3 tháng

Gói 6 tháng

Gói 12 tháng

Gói 18 tháng

Gói 24 tháng

1

F60

60Mbps/60Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

850,000

2,295,000

4,284,000

8,160,000

11,475,000

14,280,000

2

F60_1M

60Mbps/60Mbps

1 Mbps/1 Mpbs

1,500,000

4,050,000

7,560,000

14,400,000

20,250,000

25,200,000

3

F80

80Mbps/80Mbps

Không cam kết

1,000,000

2,700,000

5,040,000

9,600,000

13,500,000

16,800,000

4

F80_1M

80Mbps/80Mbps

1 Mbps/1 Mpbs

2,600,000

7,020,000

13,104,000

24,960,000

35,100,000

43,680,000

5

F100

100Mbps/100Mbps

1 Mbps/1 Mpbs

3,000,000

8,100,000

15,120,000

28,800,000

40,500,000

50,400,000

6

F100_2M

100Mbps/100Mbps

2 Mbps/2 Mpbs

6,000,000

16,200,000

30,240,000

57,600,000

81,000,000

100,800,000

*Khách hàng được cấp 01 IP động

Ban hành theo CV số: 881 /QĐ- TTKD ĐNG-ĐHNV ngày  06/7/2017